genus gastrophryne

genus gastrophryne

A scientist carefully observes a genus Gastrophryne in a terrarium.

Định nghĩa

Danh từ riêng: genus Gastrophryne một chi (genus) trong phân loại sinh học, thuộc họ ếch nhái, bao gồm các loài cóc miệng hẹp (narrow-mouthed toads) chủ yếu sốngvùng nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật của chi này miệng nhỏ hẹp, cơ thể thường nhỏ nhắn, thích nghi với việc săn mồi côn trùng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi cóc miệng hẹp thường được tìm thấycác khu rừng nhiệt đới ẩm ướt.)
  • (Chi cóc miệng hẹp bao gồm khoảng 20 loài cóc nhỏ, phân bố chủ yếuTrung Nam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "genus Gastrophryne" được dùng để chỉ một nhóm loài chung đặc điểm hình thái di truyền, thường được nhắc đến trong các tài liệu khoa học về động vật lưỡng cư.
    • Việc nghiên cứu genus Gastrophryne giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của các loài ếch nhái nhiệt đới. (Việc nghiên cứu chi cóc miệng hẹp giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của các loài ếch nhái nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Gastrophryne (danh từ riêng): tên chi, thường viết hoa chữ cái đầu.
  • Gastrophryninae (danh từ riêng): phân họ chứa chi Gastrophryne.
  • Cóc miệng hẹp (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho các loài thuộc chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-mouthed toads (danh từ): cóc miệng hẹp, tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
  • Chi cóc miệng hẹp (danh từ): cách dịch thuật ngữ sinh học.
Các cụm từ liên quan
  • Loài trong genus Gastrophryne: chỉ các loài cụ thể thuộc chi này, dụ: (cóc miệng hẹp Carolina).
    • Gastrophryne carolinensis một loài điển hình của genus Gastrophryne. (Cóc miệng hẹp Carolina một loài điển hình của chi cóc miệng hẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ sinh học này.